menu_book
見出し語検索結果 "doanh nghiệp tư nhân" (1件)
日本語
名個人事業
Chú tôi mở một doanh nghiệp tư nhân.
叔父は個人事業を始める。
swap_horiz
類語検索結果 "doanh nghiệp tư nhân" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "doanh nghiệp tư nhân" (3件)
giảm thuế cho doanh nghiệp tư nhân
個人事業に対して減税する
Chú tôi mở một doanh nghiệp tư nhân.
叔父は個人事業を始める。
Đây là một doanh nghiệp tư nhân.
これは民営企業だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)